one hundred sixty

one hundred sixty

A child counts one hundred sixty colorful marbles on the floor.

Định nghĩa

Tính từ (số đếm): - Một trăm sáu mươi: "one hundred sixty" số đếm chỉ số lượng 160, tức là mười đơn vị nhiều hơn một trăm năm mươi.

dụ sử dụng
  • (Cuốn sách một trăm sáu mươi trang.)
  • ( ấy đã ghi được một trăm sáu mươi điểm trong trò chơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "One hundred sixty" trong ngữ cảnh đo lường: Dùng để chỉ số lượng chính xác trong các lĩnh vực như thể thao, tài chính, hoặc khoa học.

    • The distance is one hundred sixty kilometers. (Khoảng cách một trăm sáu mươi kilômét.)
  • "One hundred sixty" trong văn phong trang trọng: Thường được dùng trong văn bản pháp , hợp đồng, hoặc báo cáo để tránh nhầm lẫn.

    • The payment of one hundred sixty dollars is due tomorrow. (Khoản thanh toán một trăm sáu mươi đô la đến hạn vào ngày mai.)
Biến thể từ gần giống
  • 160 (số La : CLX): Ký hiệu số học thay thế.
  • One hundred and sixty (Anh-Anh): Biến thể phổ biếnAnh, thêm "and" sau "hundred".
  • A hundred and sixty (thông tục): Dạng rút gọn trong giao tiếp hàng ngày.
Từ đồng nghĩa
  • 160 (số viết tắt): Dùng trong toán học, kỹ thuật.
  • CLX (số La ): Dùng trong lịch sử hoặc trang trí.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến số đếm.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với số 160.)